搞混

gǎo hùn

Pinyin: gǎo hùn

Tổng quan

làm rối | lẫn lộn | nhầm lẫn

Cấu tạo: + (hỗn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm rối | lẫn lộn | nhầm lẫn

Eng

  • CC-CEDICT to confuse|to muddle|to mix up
  • Cihui to confuse; to muddle; to mix up