搞髒

gǎo zāngCẢO TANG

Hán Việt: CẢO TANG · Pinyin: gǎo zāng

Tổng quan

làm bẩn; làm nhơ; phá rối

Cấu tạo: 搞 + 髒 (tảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm bẩn
  • VietPhrases làm nhơ; phá rối
  • Tần suất từ làm nhơ; phá rối

Đức

  • Handedict etw. dreckig machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

搞亂 · 搞坏 · 搞垮 · 搞基 · 搞頭 · 搞好 · 搞定 · 搞怪