搞鬼

gǎo guǐ

Pinyin: gǎo guǐ

Tổng quan

gây rối | chơi khăm

Cấu tạo: + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây rối | chơi khăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中使用計謀。如:「你不要暗中搞鬼,破壞這件事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中使用诡计或做手脚:不怕他~|你又搞什么鬼?

Eng

  • CC-CEDICT to make mischief|to play tricks
  • Cihui to make mischief; to play tricks