搠包儿

shuò bāo ér

Pinyin: shuò bāo ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.调包。暗易人之物以骗财。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

掉包,暗中調換他人物品以騙取財物。元.喬吉《揚州夢》第四折:「誰著你調罨子畫閣蘭堂,搠包兒錦陣花營?」元.無名氏《漁樵記》第二折:「由你寫!或是跳牆驀圈,翦柳搠包兒,做上馬強盜,白晝搶奪。」

Cấu tạo: 搠 + 包 (bao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.调包。暗易人之物以骗财。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搠包兒