搢忽

jìn hūtấn hốt

Hán Việt: tấn hốt · Pinyin: jìn hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"搢笏"。

Cấu tạo: 搢 (tấn) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"搢笏"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽哨 · 忽地 · 忽布 · 忽律 · 忽微 · 忽忽 · 忽悠 · 忽然