搢撲 jìn pū · tấn phác Hán Việt: tấn phác · Pinyin: jìn pū Tổng quan Cấu tạo: 搢 (tấn) + 撲 (phác)Pinyinjìn pūHán Việttấn phácCấu tạo搢 + 撲 · tấn + phác nghĩa thành phần: tấn + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 插扑于带间。示以军法警戒誓众之意。扑,教刑之具。Tân Hoa Tự Điển 1.插扑于带间。示以军法警戒誓众之意。扑,教刑之具。