搢挺

jìn tǐng tấn đĩnh

Hán Việt: tấn đĩnh · Pinyin: jìn tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言振奋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言振奋。