搢挺

jìn tǐngtấn đĩnh

Hán Việt: tấn đĩnh · Pinyin: jìn tǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言振奋。

Cấu tạo: 搢 (tấn) + 挺 (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言振奋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

挺举 · 挺住 · 挺好 · 挺尸 · 挺愛 · 挺拔 · 挺括 · 挺杆