搢樸 jìn pǔ · tấn phác Hán Việt: tấn phác · Pinyin: jìn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 搢 (tấn) + 樸 (phác)Pinyinjìn pǔHán Việttấn phácCấu tạo搢 + 樸 · tấn + phác nghĩa thành phần: tấn + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"搢扑"。