搢版

jìn bǎntấn bản

Hán Việt: tấn bản · Pinyin: jìn bǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.插笏版于腰。引申指朝见。

Cấu tạo: 搢 (tấn) + 版 (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.插笏版于腰。引申指朝见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搢紳 · 搢绅 · 版主 · 版刻 · 版口 · 版图 · 版圖 · 版块