搤吭 è kēng·ách hàng Hán Việt: ách hàng · Pinyin: è kēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扼住咽喉。谓使要害受制。形容危急的形势。 Cấu tạo: 搤 (ách) + 吭 (hàng)Pinyinè kēngHán Việtách hàngCấu tạo搤 + 吭 · ách + hàng nghĩa thành phần: ách + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.扼住咽喉。谓使要害受制。形容危急的形势。 Từ liên quan Gần nghĩa吭吭 · 吭哧 · 吭声 · 吭气 · 搤亢拊背 · 吭吃 · 吭咽 · 吭唧