搤腕
ách oản
Hán Việt: ách oản · Pinyin: è wàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失意、忿恨的樣子。《戰國策.魏策一》:「是故天下之遊士,莫不日夜搤腕瞋目切齒以言從之便,以說人主。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"搤?"。亦作"搤捥"。亦作"搤?"; 握住手腕。表示激动﹑振奋﹑悲愤﹑惋惜等的动作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搤?"。亦作"搤捥"。亦作"搤?"。 2.握住手腕。表示激动﹑振奋﹑悲愤﹑惋惜等的动作。