搥打 chuí dǎ · chùy đả Hán Việt: chùy đả · Pinyin: chuí dǎ Tổng quan Cấu tạo: 搥 (chùy) + 打 (đả)Pinyinchuí dǎHán Việtchùy đảCấu tạo搥 + 打 · chùy + đả nghĩa thành phần: chùy + đả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用手或棍棒敲打。如:「在父親不斷用力的搥打下,鐵鎖漸漸彎曲變形。」