搥琢 chùy trác Hán Việt: chùy trác Tổng quan Cấu tạo: 搥 (chùy) + 琢 (trác)Hán Việtchùy trácCấu tạo搥 + 琢 · chùy + trác nghĩa thành phần: chùy + trác Từ liên quan Gần nghĩa琢玉 · 琢石 · 琢磨 · 搥床 · 搥打 · 搥提 · 搥牛 · 搥背