搦棹 nạch trạo Hán Việt: nạch trạo Tổng quan Cấu tạo: 搦 (nạch) + 棹 (trạo)Hán Việtnạch trạoTừ loạiđộngCấu tạo搦 + 棹 · nạch + trạo nghĩa thành phần: nạch + trạo Nghĩa ViệtBiên soạn 搦棹 uòzhào v.o. take up the oars to rowEngCihui 搦棹 uòzhào v.o. take up the oars to row Từ liên quan Gần nghĩa搦战 · 搦管 · 棹蘭 · 搦1. · 搦2. · 棹1. · 棹2. · 搦搦