搦翰

nuò hàn nạch hàn

Hán Việt: nạch hàn · Pinyin: nuò hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nạch) + (hàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執筆。南朝梁.劉勰《文心雕龍.神思》:「方其搦翰,氣倍辭前;暨乎篇成,半折心始。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹执笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹执笔。