搧動

shān dòng thiên động

Hán Việt: thiên động · Pinyin: shān dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹翕合。一张一合地动; 煽动。谓鼓动别人去做不应该做的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹翕合。一张一合地动。 2.煽动。谓鼓动别人去做不应该做的事。