搧動 shān dòng · thiên động Hán Việt: thiên động · Pinyin: shān dòng Tổng quan Cấu tạo: 搧 (thiên) + 動 (động)Pinyinshān dòngHán Việtthiên độngCấu tạo搧 + 動 · thiên + động nghĩa thành phần: thiên + động