搧箱 shān xiāng · thiên tương Hán Việt: thiên tương · Pinyin: shān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 搧 (thiên) + 箱 (tương)Pinyinshān xiāngHán Việtthiên tươngCấu tạo搧 + 箱 · thiên + tương nghĩa thành phần: thiên + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簸扬谷物的器具。即风车。Tân Hoa Tự Điển 1.簸扬谷物的器具。即风车。