搨冒 tà mào·tháp mạo Hán Việt: tháp mạo · Pinyin: tà mào Tổng quan Cấu tạo: 搨 (tháp) + 冒 (mạo)Pinyintà màoHán Việttháp mạoTừ loạiđộngCấu tạo搨 + 冒 · tháp + mạo nghĩa thành phần: tháp + mạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ bị lừaĐứcHandedict dumm Từ liên quan Gần nghĩa冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒号 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒头