搨匠

tà jiàng tháp tượng

Hán Việt: tháp tượng · Pinyin: tà jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专事从碑碣﹑钟鼎等物上捶拓文字图像的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专事从碑碣﹑钟鼎等物上捶拓文字图像的工匠。