搨匠

tà jiàngtháp tượng

Hán Việt: tháp tượng · Pinyin: tà jiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专事从碑碣﹑钟鼎等物上捶拓文字图像的工匠。

Cấu tạo: 搨 (tháp) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专事从碑碣﹑钟鼎等物上捶拓文字图像的工匠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匠人 · 匠心 · 匠手 · 搨本 · 搨片 · 匠心独运 · 匠心独具 · 匠世