搨地錢 tà dì qián · tháp địa tiễn Hán Việt: tháp địa tiễn · Pinyin: tà dì qián Tổng quan Cấu tạo: 搨 (tháp) + 地 (địa) + 錢 (tiễn)Pinyintà dì qiánHán Việttháp địa tiễnCấu tạo搨 + 地 + 錢 · tháp + địa + tiễn nghĩa thành phần: tháp + địa + tiễn