搨片 tháp phiến Hán Việt: tháp phiến Tổng quan Hán Việt: 搨 PHIẾN bản dập Cấu tạo: 搨 (tháp) + 片 (phiến)Hán Việttháp phiếnCấu tạo搨 + 片 · tháp + phiến nghĩa thành phần: tháp + phiến Nghĩa ViệtCihui bản dập。把碑刻、銅器等文物的形狀和上面的文字、圖像拓下來的紙片。 Từ liên quan Gần nghĩa搨本 · 片中 · 片云 · 片供 · 片儿 · 片刻 · 片剂 · 片名