搨翼

tà yìtháp dực

Hán Việt: tháp dực · Pinyin: tà yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.垂下翅膀。比喻失意沮丧。

Cấu tạo: 搨 (tháp) + 翼 (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂下翅膀。比喻失意沮丧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搨本 · 搨片 · 翼侧 · 翼型 · 翼城 · 翼展 · 翼帆 · 翼旗