搪擊 táng jī · đường kích Hán Việt: đường kích · Pinyin: táng jī Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 擊 (kích)Pinyintáng jīHán Việtđường kíchCấu tạo搪 + 擊 · đường + kích nghĩa thành phần: đường + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抗击。Tân Hoa Tự Điển 1.抗击。