搪布

táng bù đường bố

Hán Việt: đường bố · Pinyin: táng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种粗线织的稀疏的窄幅布。旧时用以做手巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种粗线织的稀疏的窄幅布。旧时用以做手巾。

Eng

  • Cihui 搪布 tángbù n. coarse/poor-quality cloth M:²kuài