搪帳 đường trướng Hán Việt: đường trướng Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 帳 (trướng)Hán Việtđường trướngCấu tạo搪 + 帳 · đường + trướng nghĩa thành phần: đường + trướng Nghĩa EngCihui 搪帳 ángzhàng v.o. put off creditors