搪挨

táng āi đường ai

Hán Việt: đường ai · Pinyin: táng āi

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挨近﹐连接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挨近﹐连接。