搪撐 táng chēng · đường xanh Hán Việt: đường xanh · Pinyin: táng chēng Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 撐 (xanh)Pinyintáng chēngHán Việtđường xanhCấu tạo搪 + 撐 · đường + xanh nghĩa thành phần: đường + xanh