搪撐

táng chēng đường xanh

Hán Việt: đường xanh · Pinyin: táng chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (xanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拄撑﹐填塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拄撑﹐填塞。