搪撞

táng zhuàng đường chàng

Hán Việt: đường chàng · Pinyin: táng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (chàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲撞﹐冒犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲撞﹐冒犯。