搪杆 táng gān · đường can Hán Việt: đường can · Pinyin: táng gān Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 杆 (can)Pinyintáng gānHán Việtđường canCấu tạo搪 + 杆 · đường + can nghĩa thành phần: đường + can