搪磨 đường ma Hán Việt: đường ma Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 磨 (ma)Hán Việtđường maCấu tạo搪 + 磨 · đường + ma nghĩa thành phần: đường + ma Nghĩa EngCihui 搪磨 ángmó v. 1. bore and grind 2. hone