搪走 đường tẩu Hán Việt: đường tẩu Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 走 (tẩu)Hán Việtđường tẩuCấu tạo搪 + 走 · đường + tẩu nghĩa thành phần: đường + tẩu Nghĩa EngCihui 搪走 ángzǒu r.v. <coll.> stall sb. off