搬上

bàn thượng

Hán Việt: bàn thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搬上 ānshàng r.v. 1. move sth. to somewhere 2. stage (a play/film)