搬入 bān rù · bàn nhập Hán Việt: bàn nhập · Pinyin: bān rù Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 入 (nhập)Pinyinbān rùHán Việtbàn nhậpCấu tạo搬 + 入 · bàn + nhập nghĩa thành phần: bàn + nhập Nghĩa jaJMdict carrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture)|bringing in|taking in