搬興廢 bān xīng fèi · bàn hưng phế Hán Việt: bàn hưng phế · Pinyin: bān xīng fèi Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 興 (hưng) + 廢 (phế)Pinyinbān xīng fèiHán Việtbàn hưng phếCấu tạo搬 + 興 + 廢 · bàn + hưng + phế nghĩa thành phần: bàn + hưng + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使盛衰相变化; 犹言搬弄是非。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使盛衰相变化。 2.犹言搬弄是非。