搬到 bān dào · bàn đáo Hán Việt: bàn đáo · Pinyin: bān dào Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 到 (đáo)Pinyinbān dàoHán Việtbàn đáoCấu tạo搬 + 到 · bàn + đáo nghĩa thành phần: bàn + đáo Nghĩa EngCihui 搬到 bāndào r.v. move to