搬回 bān huí·bàn hồi Hán Việt: bàn hồi · Pinyin: bān huí Tổng quan bàn hồi Cấu tạo: 搬 (bàn) + 回 (hồi)Pinyinbān huíHán Việtbàn hồiTừ loạiđộngCấu tạo搬 + 回 · bàn + hồi nghĩa thành phần: bàn + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rút lạiVietPhrases bàn hồiĐứcHandedict zurückziehen Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休