搬回 bān huí · bàn hồi Hán Việt: bàn hồi · Pinyin: bān huí Tổng quan bàn hồi Cấu tạo: 搬 (bàn) + 回 (hồi)Pinyinbān huíHán Việtbàn hồiCấu tạo搬 + 回 · bàn + hồi nghĩa thành phần: bàn + hồi Nghĩa ViệtCihui bàn hồi