搬戲

bān xì bàn hí

Hán Việt: bàn hí · Pinyin: bān xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演戏; 犹言点戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演戏。 2.犹言点戏。