搬指

bān zhǐ bàn chỉ

Hán Việt: bàn chỉ · Pinyin: bān zhǐ

Tổng quan

biến thể của 扳指

Cấu tạo: (bàn) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 扳指

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即扳指。用翠﹑玉做成的戴于右手大拇指上的装饰品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即扳指。用翠﹑玉做成的戴于右手大拇指上的装饰品。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 扳指[ban1 zhi3]
  • Cihui variant of 扳指