搬挑

bān tiāo bàn thiêu

Hán Việt: bàn thiêu · Pinyin: bān tiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調唆、挑撥是非。元.徐再思〈柳營曲.投木桃〉曲:「妳娘還問著,小玉會搬挑。教,推道把夜香燒。」也作「搬唆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆谎; 挑逗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆谎。 2.挑逗。