搬捵 bān chēn · bàn điến Hán Việt: bàn điến · Pinyin: bān chēn Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 捵 (điến)Pinyinbān chēnHán Việtbàn điếnCấu tạo搬 + 捵 · bàn + điến nghĩa thành phần: bàn + điến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转移隐藏。Tân Hoa Tự Điển 1.转移隐藏。