搬掉 bàn điệu Hán Việt: bàn điệu Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 掉 (điệu)Hán Việtbàn điệuCấu tạo搬 + 掉 · bàn + điệu nghĩa thành phần: bàn + điệu Nghĩa EngCihui strip of