搬來

bān lái bàn lai

Hán Việt: bàn lai · Pinyin: bān lái

Tổng quan

đưa đến: chuyển đến/mang đến/đem đến/dọn đến/dời đến

Cấu tạo: (bàn) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa đến: chuyển đến/mang đến/đem đến/dọn đến/dời đến