搬磚
bàn chuyên
Hán Việt: bàn chuyên · Pinyin: bān zhuān
Tổng quan
làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc) | (ví von) chơi mạt chược
Nghĩa
Việt
- Cihui làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc) | (ví von) chơi mạt chược
Eng
- CC-CEDICT to do hard physical labor (as a job)|(fig.) to play mahjong
- Cihui to do hard physical labor (as a job)/(fig.) to play mahjong