搬簧 bàn hoàng Hán Việt: bàn hoàng Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 簧 (hoàng)Hán Việtbàn hoàngCấu tạo搬 + 簧 · bàn + hoàng nghĩa thành phần: bàn + hoàng Nghĩa EngCihui 搬簧 ānhuáng n. <coll.> switch (of lights/etc.)