搬莊 bān zhuāng · bàn trang Hán Việt: bàn trang · Pinyin: bān zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 莊 (trang)Pinyinbān zhuāngHán Việtbàn trangCấu tạo搬 + 莊 · bàn + trang nghĩa thành phần: bàn + trang