搬調 bān diào · bàn điều Hán Việt: bàn điều · Pinyin: bān diào Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 調 (điều)Pinyinbān diàoHán Việtbàn điềuCấu tạo搬 + 調 · bàn + điều nghĩa thành phần: bàn + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怂恿;挑拨; 戏弄,调唆。Tân Hoa Tự Điển 1.怂恿;挑拨。 2.戏弄,调唆。