搬進 bān jìn · bàn tiến Hán Việt: bàn tiến · Pinyin: bān jìn Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 進 (tiến)Pinyinbān jìnHán Việtbàn tiếnCấu tạo搬 + 進 · bàn + tiến nghĩa thành phần: bàn + tiến Nghĩa EngCihui move in to