搬逗

bān dòu bàn đậu

Hán Việt: bàn đậu · Pinyin: bān dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑撥是非。元.鄭光祖《㑳梅香》第一折:「老夫人著你伴我讀書,你倒搬逗我廢學。」也作「搬斗」、「搬鬥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怂恿,挑逗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怂恿,挑逗。